
TAY NÂNG BLUM 20F2800
TAY NÂNG BLUM HF 28 CHO TỦ HAI CÁNH CHO CÁNH TỪ 760-1040MM

THÔNG TIN CỦA TAY NÂNG BLUM HF 28
| Mã sản phẩm | HF 28 |
| Thương hiệu | Blum |
| Mã đặt hàng | NI |
| Mã Hafele | HF2839 |
| Dóng sản phẩm | Aventos HF |
| Loại | Tay nâng 2 cánh |
| Số cánh tay | 2 bên |
| Hệ số lực | 9.000 – 17.250 PF |
| Chiều cao tủ | 760-1040 mm |
| Chiều rộng tủ | ≤ 1800 mm |
| Chiều sâu tủ | ≥ 300mm |
| Vật liệu | Thép |
| Màu hoàn thiện | Xám – trắng |
| Loại | Giảm chấn |
| Kết nối | Lắp vít |
| Đóng gói | 1 bộ |
| Vệ sinh | Vệ sinh bằng vải |
TÍNH NĂNG ĐẶC BIỆT TAY NÂNG BLUM HF 28
Tay nâng Blum HS cho tủ rộng 1800mmCho tủ có chiều cao từ 760 đến 1040 mm. Chiều rộng tủ lớn lên tới 1800mm tùy theo hệ số lực của cánh tủ |
![]() |
![]() |
Cơ cấu nângHệ số lực của tay nâng lên đến 17250 PF phù hợp với khoang tủ vừa phải. |
Ứng dụng góc vát 45º và mộng âm dươngAventos HF 28 có thể sử dụng cho các ứng dụng góc vát 45º và mộng âm dương. Chỉ cần điều chỉnh một chút cho các phụ kiện tiêu chuẩn |
![]() |
![]() |
Mặt trước lớn đóng mở dễ dàngNgay cả khi mặt trước lớn nhưng với sự hỗ trợ chuyển động của hệ thống điện Servo-Drive thì việc đóng mở tủ thật dễ dàng và có trải nghiệm thú vị
🎁 Mua sản phẩm này với giá siêu ưu đãi!
📞 Gọi ngay Hotline: 0985006067 (Hỗ trợ 24/7) |
Thiết kế đa dạngTay nâng Blum HF 28 đem đến cho bạn nhiều giải pháp thiết kế. Bạn có thể chọn cánh bằng gỗ, khung nhôm rộng,hẹp và kính |
|
Dừng tại mọi vị tríBạn chỉ cần điều chỉnh cơ cấu nâng chính xác và phù hợp với trọng lượng mặt trước và nó sẽ nằm ở vị trí bạn móng muốn |
|
Dễ dàng lấy đồHệ thống tay nâng Blum HF 28 cho tủ 2 cánh giúp bạn dễ dàng cất và lấy vật dụng bên trong tủ treo tường |
![]() |
BẢNG MÃ CỦA TAY NÂNG BLUM HF 25
| Mã Blum | Màu sắc | Mã đặt hàng | Sản phẩm | Mô tả | Giá lẻ (Đ) | Hình ảnh |
| 20F2800 | Xám | 3732091 | Bộ hộp lực HF 28 | 5.350 – 10.150 | 2.951.300 | ![]() |
| 20F3900 | Mạ niken | 1896025 | Cánh tay nâng | 760 – 1040 mm | 1.397.000 | ![]() |
| 20F8001 L | Trắng | 6844402 | Nắp che lớn | Bên trái | 85.800 | ![]() |
| 20F8001 R | 6844232 | Bên phải | 85.800 | |||
| 20F7011 | Đen | 7285440 | Chặn góc mở | 83° | 55.000 | ![]() |
| 20F7051 | 7160400 | 104° | 55.000 | |||
| 21FA008 | Xám | 33012695 | Gắn thêm vào hộp lực bên trái | 12.866.700 | ![]() |























